bà con – gop djuai

bà con (dt)
gop djuai


ƀing gơñu lĕ gop djuai juat tơƀat kơ sang anô̆ kâo.
Họ là bà con thân thiết của gia đình tôi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang