áp bức – kơtư̆ juă

Loại từ: đt

Tiếng Việt: áp bức

Tiếng Jrai: kơtư̆ juă


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Quan lại áp bức nhân dân

Tiếng Jrai: Ƀing apan bruă hơđap kơtư̆ juă ană plơi

Lên đầu trang