an tâm – hơđong

Loại từ: đt

Tiếng Việt: an tâm

Tiếng Jrai: hơđong


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: An tâm làm việc

Tiếng Jrai: Hơđong pran hơtai ngă bruă

Lên đầu trang