rối (tt)
sư̆ rơbư̆
*Tơlơi bruă tô̆ tơnô̆ ngă rim čô mơnuih lêng kơ sư̆ rơbư̆ sôh.*
Sự việc bất ngờ khiến mọi người đều rối lên.
rối (tt)
sư̆ rơbư̆
*Tơlơi bruă tô̆ tơnô̆ ngă rim čô mơnuih lêng kơ sư̆ rơbư̆ sôh.*
Sự việc bất ngờ khiến mọi người đều rối lên.