ráng

ráng (tt)
tư̆


*Bưp tơlơi tơnap at khom tư̆ kơtưn mă kiăng rơgao hĭ.*
Gặp khó khăn thì cũng phải ráng chịu đựng để vượt qua.

Lên đầu trang