quèn (tt)
sat ram
*ñu kơnong mâo sa bôh rơdêh thut sat ram kiăng nao hma đôč.*
Anh ấy chỉ có một chiếc xe máy quèn để đi rẫy.
quèn (tt)
sat ram
*ñu kơnong mâo sa bôh rơdêh thut sat ram kiăng nao hma đôč.*
Anh ấy chỉ có một chiếc xe máy quèn để đi rẫy.