phá rối

phá rối (đt)
pơsuh pơrung


*Anăm ngă hơget pơsuh pơrung tơlơi dô̆ rơ-iat amăng plei ôh.*
Đừng làm điều gì phá rối trật tự của buôn làng.

Lên đầu trang