oanh liệt (tt)
kơtang tit
*Ană plơi pơblah kơtang tit kiăng kơ wai lăng plei pla.*
Dân làng đã đấu tranh oanh liệt để bảo vệ buôn làng.
oanh liệt (tt)
kơtang tit
*Ană plơi pơblah kơtang tit kiăng kơ wai lăng plei pla.*
Dân làng đã đấu tranh oanh liệt để bảo vệ buôn làng.