nhớt (dt)
ia nhơt
*Ayong anun glak tui ep glăi bôh ia ñơt mơng rơdêh prong.*
Anh ấy đang kiểm tra lại bình nhớt của xe ô tô.
nhớt (dt)
ia nhơt
*Ayong anun glak tui ep glăi bôh ia ñơt mơng rơdêh prong.*
Anh ấy đang kiểm tra lại bình nhớt của xe ô tô.