ngóng chờ (đt)
čang tơguan
*Ană plei glăk čang tơguan yan hơjan rai kiăng kơ pla.*
Nhân dân đang ngóng chờ mùa mưa để gieo trồng.
ngóng chờ (đt)
čang tơguan
*Ană plei glăk čang tơguan yan hơjan rai kiăng kơ pla.*
Nhân dân đang ngóng chờ mùa mưa để gieo trồng.