nẹp (dt)
kơpet
*Ayong anun pong gai kơpet ƀơi bah amăng kyâo kiăng kơ kơjap.*
Anh ấy đóng thanh nẹp vào cánh cửa gỗ cho chắc.
nẹp (dt)
kơpet
*Ayong anun pong gai kơpet ƀơi bah amăng kyâo kiăng kơ kơjap.*
Anh ấy đóng thanh nẹp vào cánh cửa gỗ cho chắc.