nạo vét (đt)
kuăi tuah
*Ană plơi hrom tơdruă kuăi tuah hnôh ia kiăng ba ia mut hma.*
Bà con cùng nhau nạo vét kênh mương dẫn nước.
nạo vét (đt)
kuăi tuah
*Ană plơi hrom tơdruă kuăi tuah hnôh ia kiăng ba ia mut hma.*
Bà con cùng nhau nạo vét kênh mương dẫn nước.