náo động (tt)
bơ rơsâo
*Jua rơdêh thut ngă bơ rơsâo jih bôh plơi dô̆ rơ-iăt.*
Tiếng xe máy làm náo động cả ngôi làng yên tĩnh.
náo động (tt)
bơ rơsâo
*Jua rơdêh thut ngă bơ rơsâo jih bôh plơi dô̆ rơ-iăt.*
Tiếng xe máy làm náo động cả ngôi làng yên tĩnh.