mưa dầm

mưa dầm (dt)
hơjan lê̆ rah


*Jua hơjan lê̆ rah sui hrơi ngă kơ jơlan mut hma dlut biă.*
Trận mưa dầm kéo dài làm cho đường vào rẫy bị lầy.

Lên đầu trang