muối (đt)
ngă msăm
*ƀing bơnai amăng plei juăt ngă msăm rơbung dlai kiăng ƀong jai jai.*
Phụ nữ trong làng thường muối măng rừng để ăn dần.
muối (đt)
ngă msăm
*ƀing bơnai amăng plei juăt ngă msăm rơbung dlai kiăng ƀong jai jai.*
Phụ nữ trong làng thường muối măng rừng để ăn dần.