mong chờ (đt)
čang lơmang
*Ană plei čang lơmang sa yan hơpuă lu pơdai hang trơi đơi.*
Dân làng mong chờ một vụ mùa bội thu và no đủ.
mong chờ (đt)
čang lơmang
*Ană plei čang lơmang sa yan hơpuă lu pơdai hang trơi đơi.*
Dân làng mong chờ một vụ mùa bội thu và no đủ.