mênh mông (tt)
tơdă tơdang
*Đang hma pơdai mah brang tơpă tơdă tơdang gah yŭ čư̆.*
Cánh đồng lúa vàng trải dài mênh mông dưới chân núi.
mênh mông (tt)
tơdă tơdang
*Đang hma pơdai mah brang tơpă tơdă tơdang gah yŭ čư̆.*
Cánh đồng lúa vàng trải dài mênh mông dưới chân núi.