mầm móng (dt)
čăt tơbleng
*Khom pơgan dum čăt tơbleng ngă rơngiă tơlơi gum gôp.*
Phải ngăn chặn những mầm móng gây mất đoàn kết.
mầm móng (dt)
čăt tơbleng
*Khom pơgan dum čăt tơbleng ngă rơngiă tơlơi gum gôp.*
Phải ngăn chặn những mầm móng gây mất đoàn kết.