mà (liên từ)
jing hĭ
*Yua mâo tha plơi jing hĭ ƀing mơi thâo hơdră pơgang dlai.*
Nhờ có già làng mà chúng tôi biết cách bảo vệ rừng.
mà (liên từ)
jing hĭ
*Yua mâo tha plơi jing hĭ ƀing mơi thâo hơdră pơgang dlai.*
Nhờ có già làng mà chúng tôi biết cách bảo vệ rừng.