lừa (đt)
pơker
*ƀing čơđai muai glăk hrăm pơker tơlăng glak ƀong akan pơhang.*
Các em nhỏ đang tập lừa xương ra khi ăn cá nướng.
lừa (đt)
pơker
*ƀing čơđai muai glăk hrăm pơker tơlăng glak ƀong akan pơhang.*
Các em nhỏ đang tập lừa xương ra khi ăn cá nướng.