lung tung

lung tung (tt)
sak sai


*ƀing čơđai hơdor anăm piôh hră pơ-ar sak sai ƀơi ngô̆ kơƀang hrăm hŏ.*
Các em nhớ đừng để sách vở lung tung trên bàn học.

Lên đầu trang