loại

loại (dt)
bơtơbiă


*Mơnuih čưng bôh lông anun dui bơtơbiă hĭ mơng hră čih anan khul plei.*
Cầu thủ đó đã bị loại khỏi danh sách của đội bóng làng.

Lên đầu trang