lẩy

lẩy (đt)
pleh


*Yă glăk dô̆ ƀơi tơpur pleh rim asar kơtor kiăng kơ ngă pơjêh.*
Bà đang ngồi bên bếp lửa lẩy từng hạt ngô để làm giống.

Lên đầu trang