lẩn quẩn

lẩn quẩn (đt)
sơ̆ rơbư̆


*Ayong anun at dô̆ sơ̆ rơbư̆ nanao hong dum tơlơi pơmin đưm.*
Cậu ấy cứ lẩn quẩn mãi với những suy nghĩ cũ.

Lên đầu trang