làu bàu

làu bàu (tt)
sut tơbut


*Ayong anun at dô̆ sut tơbut amăng mbah yua kơ ƀu djơ̆ pran ôh.*
Anh ta cứ làu bàu trong miệng vì không hài lòng.

Lên đầu trang