khiêng vác (đt)
čơkung glam
*ƃing tơdam amăng plei hir har čơkung glam gơnam tam.*
Thanh niên trong làng hăng hái khiêng vác đồ đạc.
khiêng vác (đt)
čơkung glam
*ƃing tơdam amăng plei hir har čơkung glam gơnam tam.*
Thanh niên trong làng hăng hái khiêng vác đồ đạc.