khát khao (đt)
kiăng biă
*ƃing tơdam kiăng biă ngă bruă yôm kơ plei pla pô.*
Thanh niên khát khao được cống hiến cho quê hương.
khát khao (đt)
kiăng biă
*ƃing tơdam kiăng biă ngă bruă yôm kơ plei pla pô.*
Thanh niên khát khao được cống hiến cho quê hương.