gáy (đt)
tơdjô̆
*Jua mnŭ dlai tơdjô̆ ngoa pơthâo sa hrơi phrâo čâ̆o ngă.*
Tiếng gà rừng gáy vang báo hiệu một ngày mới bắt đầu.
gáy (đt)
tơdjô̆
*Jua mnŭ dlai tơdjô̆ ngoa pơthâo sa hrơi phrâo čâ̆o ngă.*
Tiếng gà rừng gáy vang báo hiệu một ngày mới bắt đầu.