gạo (cây) (dt)
blang dap
*Phun blang dap čuh bơnga mriah čơ-ah amăng sa črâo dlai rơ-ông.*
Cây gạo nở hoa đỏ rực cả một góc rừng già.
gạo (cây) (dt)
blang dap
*Phun blang dap čuh bơnga mriah čơ-ah amăng sa črâo dlai rơ-ông.*
Cây gạo nở hoa đỏ rực cả một góc rừng già.