đốm (tt)
bơrơtut/ blak
*Drơi rơmông dlai mâo dum bơrơtut jŭ amăng hlao mŭ kơñĭ.*
Con báo rừng có những đốm đen trên bộ lông vàng.
đốm (tt)
bơrơtut/ blak
*Drơi rơmông dlai mâo dum bơrơtut jŭ amăng hlao mŭ kơñĭ.*
Con báo rừng có những đốm đen trên bộ lông vàng.