độc lập

độc lập (tt)
tư̆


*Amai anun hmâo tư̆ duah mă prăk kăk abih ƀhiao yua kơ ngă bruă triăng.*
Chị ấy đã hoàn toàn độc lập về tài chính nhờ làm việc chăm chỉ.

Lên đầu trang