ăn học – ep hrămBởi admin / Tháng 5 2, 2026 Loại từ: đt Tiếng Việt: ăn học Tiếng Jrai: ep hrăm Ví dụ minh họa: Tiếng Việt: Nuôi con ăn học Tiếng Jrai: Rông ană ep hrăm