đình (đt)
pơdơi hĭ
*Bruă pơkra sang anet pơdơi hĭ jing jai yua kơ hơjan prong.*
Công trình xây dựng tạm thời bị đình lại do mưa lớn.
đình (đt)
pơdơi hĭ
*Bruă pơkra sang anet pơdơi hĭ jing jai yua kơ hơjan prong.*
Công trình xây dựng tạm thời bị đình lại do mưa lớn.