điền kinh (dt)
kơdat kơplong
*ƀing čơđai hrăm hră glak triăng pơtop tơlơi kơdat kơplong.*
Các em học sinh đang tích cực tập luyện điền kinh.
điền kinh (dt)
kơdat kơplong
*ƀing čơđai hrăm hră glak triăng pơtop tơlơi kơdat kơplong.*
Các em học sinh đang tích cực tập luyện điền kinh.