Loại từ: đt
Tiếng Việt: ăn chực
Tiếng Jrai: krăo ƀong
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Thằng bé hay ăn chực
Tiếng Jrai: čơđeh muai krăo ƀong
Loại từ: đt
Tiếng Việt: ăn chực
Tiếng Jrai: krăo ƀong
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Thằng bé hay ăn chực
Tiếng Jrai: čơđeh muai krăo ƀong