đệm (đt)
jêk
*Ayong hơdor jêk tôm sa kơđah kyâo ƀơi jong kơƀang brơi kơjap.*
Anh nhớ đệm thêm miếng gỗ vào chân bàn cho vững.
đệm (đt)
jêk
*Ayong hơdor jêk tôm sa kơđah kyâo ƀơi jong kơƀang brơi kơjap.*
Anh nhớ đệm thêm miếng gỗ vào chân bàn cho vững.