át – jua/ hơgom

Loại từ: đt

Tiếng Việt: át

Tiếng Jrai: jua/ hơgom


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Nói át đi

Tiếng Jrai: Pơhiăp juă hĭ asăp

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang