Loại từ: đt
Tiếng Việt: áp giải
Tiếng Jrai: čung nao
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Áp giải tù binh
Tiếng Jrai: čung nao ƀing mnă
Loại từ: đt
Tiếng Việt: áp giải
Tiếng Jrai: čung nao
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Áp giải tù binh
Tiếng Jrai: čung nao ƀing mnă