đấy (tt)
ƀhiao
*Rim bruă prap rơmet kơ hrơi jơnum hmâo laih tơlơi grong ƀhiao yơh.*
Mọi việc chuẩn bị cho lễ hội đã xong xuôi đâu đấy cả rồi.
đấy (tt)
ƀhiao
*Rim bruă prap rơmet kơ hrơi jơnum hmâo laih tơlơi grong ƀhiao yơh.*
Mọi việc chuẩn bị cho lễ hội đã xong xuôi đâu đấy cả rồi.