ào ạt – gơgrukBởi admin / Tháng 5 2, 2026 Loại từ: tt Tiếng Việt: ào ạt Tiếng Jrai: gơgruk Ví dụ minh họa: Tiếng Việt: Nước chảy ào ạt Tiếng Jrai: ia blé gơgruk