Loại từ: tt
Tiếng Việt: ào
Tiếng Jrai: ha măng gluh
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Làm ào đi cho xong
Tiếng Jrai: Ngă ha măng gluh brơi giong
Loại từ: tt
Tiếng Việt: ào
Tiếng Jrai: ha măng gluh
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Làm ào đi cho xong
Tiếng Jrai: Ngă ha măng gluh brơi giong