ánh sáng – rơđah

Loại từ: dt

Tiếng Việt: ánh sáng

Tiếng Jrai: rơđah


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Ánh sáng mặt trời

Tiếng Jrai: Rơđah yang hrơi

Lên đầu trang