đảm đang (tt)
mbruă
*Amĭ kâo lĕ sa čô đah kơmơi mbruă laih anun hơdach biă mă.*
Mẹ tôi là một người phụ nữ đảm đang và tháo vát.
đảm đang (tt)
mbruă
*Amĭ kâo lĕ sa čô đah kơmơi mbruă laih anun hơdach biă mă.*
Mẹ tôi là một người phụ nữ đảm đang và tháo vát.