anh dũng – mâo hơtai

Loại từ: tt

Tiếng Việt: anh dũng

Tiếng Jrai: mâo hơtai


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Chiến đấu anh dũng

Tiếng Jrai: Pôblah hmâo hơtai

Lên đầu trang