dưa (dt)
msăm
*Mơnuih Jrai juăt ngă añiam msăm kiăng ƀong hrom hong asơi.*
Người Jrai thường làm món dưa cải muối để ăn cùng cơm.
dưa (dt)
msăm
*Mơnuih Jrai juăt ngă añiam msăm kiăng ƀong hrom hong asơi.*
Người Jrai thường làm món dưa cải muối để ăn cùng cơm.