dùi (đt)
khuer
*čơdam muai glak khuer hluh ƀơi đing ale kiăng pơkra đing tơliă.*
Anh thanh niên đang dùi lỗ trên ống nứa để làm khèn.
dùi (đt)
khuer
*čơdam muai glak khuer hluh ƀơi đing ale kiăng pơkra đing tơliă.*
Anh thanh niên đang dùi lỗ trên ống nứa để làm khèn.