Loại từ: đt
Tiếng Việt: an toàn
Tiếng Jrai: hơ et
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Áp dụng biện pháp an toàn
Tiếng Jrai: Mă yua bruă hơ-et
Loại từ: đt
Tiếng Việt: an toàn
Tiếng Jrai: hơ et
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Áp dụng biện pháp an toàn
Tiếng Jrai: Mă yua bruă hơ-et