dì (dt)
nêh/ amĭ net
*Nêh kâo nanao mñiam dum blah bơnal đưm hiam biă mă.*
Dì của em thường xuyên dệt những tấm thổ cẩm truyền thống.
dì (dt)
nêh/ amĭ net
*Nêh kâo nanao mñiam dum blah bơnal đưm hiam biă mă.*
Dì của em thường xuyên dệt những tấm thổ cẩm truyền thống.