Loại từ: tt
Tiếng Việt: ác thú
Tiếng Jrai: hlô čơ-ar
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Hung dữ như ác thú
Tiếng Jrai: Kơhnông kar hăng hlô čơ-ar.
Loại từ: tt
Tiếng Việt: ác thú
Tiếng Jrai: hlô čơ-ar
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Hung dữ như ác thú
Tiếng Jrai: Kơhnông kar hăng hlô čơ-ar.