Loại từ: tt
Tiếng Việt: ác liệt
Tiếng Jrai: kơtang kơtit
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Chiến tranh ác liệt
Tiếng Jrai: Tơlơi blăh wang kơtang kơtit.
Loại từ: tt
Tiếng Việt: ác liệt
Tiếng Jrai: kơtang kơtit
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Chiến tranh ác liệt
Tiếng Jrai: Tơlơi blăh wang kơtang kơtit.